CQUNIVERSITY AUSTRALIA: LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO, CƠ HỘI HỌC TẬP VÀ HỌC BỔNG DÀNH CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ 2026

Trải rộng tại nhiều thành phố và khu vực trên khắp Australia, CQUniversity Australia (CQU) mang đến một hành trình học tập linh hoạt với hơn 250 chương trình đào tạo ở nhiều lĩnh vực. Từ môi trường học tập trực tiếp đến các lựa chọn trực tuyến, CQU hướng đến việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho sinh viên ở nhiều địa điểm khác nhau.

1. Tổng quan về trường 

CQUniversity Australia là một trường đại học công lập có trụ sở chính ở Rockhampton, Queensland, nổi bật nhờ mạng lưới Campus trải rộng khắp các bang lục địa Úc và định hướng mạnh về giáo dục từ xa, học linh hoạt và hỗ trợ sinh viên quốc tế. 

Trường tiên phong mô hình “mixed-study kết hợp on-campus và off-campus từ những năm 1970, giúp phục vụ cộng đồng phân tán ở miền Trung Queensland và sau đó mở rộng ra toàn quốc. 

2. Các ngành học nổi bật của CQUniversity Australia

Các ngành nổi bật nhất của CQUniversity Australia là Điều dưỡng & Y tế ứng dụng, Kỹ thuật, Kinh doanh – Kế toán, Giáo dục và công nghệ thông tin, là những nhóm ngành được trường đầu tư mạnh và thu hút nhiều sinh viên quốc tế

Điều dưỡng và Khoa học sức khỏe:

  • Top 200 toàn cầu theo QS và 76–100 theo ARWU 2025. 
  • Các chương trình tiêu biểu: Bachelor of Nursing, các ngành allied health (vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, khoa học y sinh…), khoa học sức khỏe cộng đồng.   

Kỹ thuật:

  • Railway engineering, tài nguyên, năng lượng sạch, tự động hóa, hệ thống thông minh. 
  • Bachelor of Engineering (Honours) các chuyên ngành Dân dụng, Điện–Điện tử, Cơ khí, Mechatronics; có cả chương trình Co-op Engineering tích hợp thực tập/dự án.

Kinh doanh và Kế toán:

  • Một số chương trình tiêu biểu: Bachelor of Business, các chuyên ngành kế toán/quản trị/marketing; Master of Business Administration (Global), Master of Business Management. 

Giáo dục: 

  • Top ~450 toàn cầu theo một số bảng và cũng là lựa chọn phổ biến của sinh viên quốc tế. 
  • Chương trình bao gồm đào tạo giáo viên các cấp, giáo dục mầm non, tiểu học, trung học, cùng các ngành liên quan như giáo dục đặc biệt, quản lý giáo dục. 

Công nghệ thông tin:

  • Nội dung thường bao gồm phát triển phần mềm, mạng & an ninh, phân tích dữ liệu, hệ thống thông tin – phù hợp với nhu cầu nhân lực số tại Úc và khu vực. 

Tâm lý học và Khoa học xã hội

  • Nằm trong nhóm subject ranking 301–400 toàn cầu và được nhắc là ngành học được sinh viên quốc tế chọn nhiều 
  • Các chương trình liên quan: cử nhân tâm lý, công tác xã hội (Bachelor of Social Work), khoa học xã hội, nhân văn. 

3. Tổng quan về lộ trình đào tạo 

Lộ trình đào tạo tại CQUniversity được thiết kế theo khung AQF (Australian Qualifications Framework), từ chứng chỉ nghề (TAFE) -> associate degree -> bachelor -> master -> research (phD) với nhiều tiêu chí linh hoạt cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học. 

Tiếng anh học thuật: 

  • Dành cho sinh viên chưa đạt IELTS/TOEFL theo yêu cầu ngành.
  • Sau khi hoàn thành khóa tiếng Anh đạt chuẩn, sinh viên có thể vào học chương trình chính (foundation/diploma/degree) mà không cần thi lại IELTS nếu đáp ứng điều kiện nội bộ

Dự bị/Chuẩn bị hồ sơ học thuật: 

  • Bao gồm foundation studies hoặc các chương trình certificate/diploma ngắn hạn nhằm nâng cao kiến thức nền (toán, khoa học, kinh doanh, IT…).
  • Hoàn thành foundation/diploma đạt yêu cầu sẽ được xét chuyển tiếp (credit transfer) vào năm 1 hoặc năm 2 của một số bachelor degree.

Bậc nghề/TAFE:

  • Các chương trình Certificate I–IV, Diploma, Advanced Diploma theo khung AQF, định hướng kỹ năng thực hành (nấu ăn, chăm sóc trẻ em, xây dựng, kế toán thực hành, IT support, v.v.).
  • Thời gian thường 6 tháng–2 năm tùy bậc.
  • Nhiều diploma có thể dùng làm pathway lên associate degree hoặc bachelor (được công nhận tín chỉ).

Associate Degree & Bachelor Degree (Đại học):

  • Associate Degree: thường 2 năm, cung cấp kiến thức nền tảng của một lĩnh vực và có thể liên thông lên năm 2 hoặc 3 của bachelor tùy ngành.cqu
  • Bachelor Degree: thời gian tiêu chuẩn 3–4 năm toàn thời gian; một số ngành đặc thù (kỹ thuật, giáo dục, y tế) có thể 4 năm; chương trình double degree có thể 4–5 năm.cqu+1
  • Một số bachelor có Honours (thêm 1 năm nghiên cứu) hoặc tích hợp thực tập/dự án (Co-op)

Postgraduate coursework (Sau đại học)

  • Graduate Certificate: ~ 6 tháng
  • Graduate Diploma: ~ 1 năm
  • Master by coursework: ~ 1.5–2 năm (tùy nền tảng và số tín chỉ được miễn)
  • Yêu cầu đầu vào thường là bachelor degree (cùng hoặc liên quan ngành) hoặc kinh nghiệm làm việc tương đương. 

Research Degrees:

  • Graduate Certificate in Research, Master of Research, PhD (Doctor of Philosophy). 
  • PhD yêu cầu ứng viên có master có nghiên cứu hoặc bachelor honours loại khá–giỏi, hoặc hoàn thành Graduate Certificate in Research của CQU với kết quả xuất sắc 

4. Yêu cầu đầu vào

YÊU CẦU HỌC THUẬT: 

Diploma/ Associate Degree.

  • Hoàn thành tương đương year 11-12 Úc hoặc AQF Certificate IV 
  • GPA tối thiểu khoảng 2.5/4 

Bachelor Degree: 

  • Hoàn thành Year 12 Úc hoặc tương đương 
  • Hoàn thành Foundation studies/ diploma pathway được CQU công nhận 

Postgraduate: 

  • Có bằng cử nhân được công nhận 
  • Một số chương trình yêu cầu ngành liên quan hoặc kinh nghiệm làm việc nếu bạn đổi ngành

Research (Master of Research/PhD):

  • Master of Research: Yêu cầu bằng cử nhân từ loại khá-giỏi 
  • PhD: Master có thành phần nghiên cứu hoặc Bachelor Honours loại khá-giỏi. Hoặc hoàn thành Graduate Certificate in Research của CQU với kết quả xuất sắc

YÊU CẦU TIẾNG ANH: 

CQUniversity chấp nhận nhiều chứng chỉ ngoại ngữ, phổ biến nhất là IELTS Academic, ngoài ra còn TOEFL iBT, PTE Academic, OET, CAE/CPE và một số bài kiểm tra Tiếng Anh nội bộ. 

  • Diploma/ một số Certificate: IELTS 5.5 overall, không band nào dưới 5.0 
  • Bachelor: IELTS 6.0 overall. không band nào dưới 5.5
  • Y tế, điều dưỡng: IELTS 7.0 overall và 7.0 từng kĩ năng 
  • Postgraduate coursework: IELTS 6.5 overall, không band nào dưới 6.0

5. Học phí

Học phí tại CQUniversity Australia dành cho sinh viên quốc tế dao động khoảng A15.500–A53.000/năm tùy bậc học, ngành và campus; các chương trình phổ biến như kinh doanh, IT, giáo dục thường ở mức A17.500–A31.000/năm, còn y tế/điều dưỡng và một số kỹ thuật có thể cao hơn 

Diploma/Associate Degree:

  • Diploma: khoảng A15.000–A17.500/năm 
  • Associate Degree: thường tương đương hoặc cao hơn diploma một chút, khoảng A17.000–A22.000/năm tùy ngành 

Bachelor Degree: 

  • Nhóm ngành kinh doanh, marketing, quản trị, xã hội và nhân văn: Khoảng A17.500–A28.000/năm. 
  • Nhóm IT, kỹ thuật và giáo dục: Khoảng A24.000–A36.000/năm. 
  • Nhóm y tế và điều dưỡng: Khoảng A28.000–A34.000+/năm, một số chương trình chuyên sâu có thể cao hơn 

Postgraduate (Graduate Certificate / Graduate Diploma / Master)

  • Graduate Certificate: tổng khóa thường khoảng A$8.760 
  • Graduate Diploma: thường khoảng A$17.500 cho năm đầu (tương đương 1 năm full-time) 
  • Master by coursework (MBA, Master of Business Management, Master of IT, Master of Education, v.v.): A17.500–A34.000/năm.

Master of Research (PhD): 

  • Học phí research cũng tính theo năm và theo lĩnh vực, thường nằm trong khung A26.000–A40.000+/năm tùy ngành và dự án. 

CQUEnglish Sydney - CQUniversity

6. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế

International Merit Scholarship (Học bổng thành tích quốc tế) 

  • Giảm 15–25% học phí toàn khóa, tùy vào kết quả học tập gần nhất và/hoặc trình độ tiếng Anh. 
  • Hoàn thành chương trình học gần nhất với kết quả khá–giỏi (thường từ 65% trở lên hoặc GPA tương đương). 
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh (ví dụ: IELTS ~6.0 / TOEFL ~75 / PTE ~54 trở lên, tùy khóa). 

CQUniversity International Student Scholarship (ISS)

  • Giảm 25% học phí cho toàn khóa học đủ điều kiện. 
  • Học VET (nghề), undergraduate, postgraduate coursework, research hoặc các khóa package . 
  • Mới bắt đầu học lần đầu tại CQU (không dành cho sinh viên đang học dở) 

CQUniversity ASEAN Student Scholarship

  • Đối tượng: Ứng viên xuất sắc đến từ các nước ASEAN 
  • 50% học phí cho các ứng viên rất xuất sắc, thể hiện thành tích học tập cao, tiềm năng lãnh đạo và cam kết tạo tác động tích cực.
  • Một số suất học bổng khác có thể ở mức 25% học phí tùy hồ sơ 

Destination Australia Scholarship

  • Sinh viên quốc tế mới, học bachelor tại các campus vùng của CQU (Cairns, Mackay Ooralea, Rockhampton North, Bundaberg). 
  • A$15.000/năm từ chính phủ Úc, cộng thêm 25% giảm học phí từ học bổng International Student Scholarship của CQU (nếu đủ điều kiện) 

Vice-Chancellor’s Scholarship

  • Sinh viên quốc tế mới, học undergraduate/postgraduate coursework tại một số campus như Rockhampton, Gold Coast, Sydney (tùy năm) 
  • Giảm 20% học phí trong suốt thời gian học
  • Kết quả học tập trước đó từ 70% trở lên (hoặc tương đương).
  • Nhập học vào các term chính (tháng 3, 7, 11) và học full-time.

Học bổng nghiên cứu sau đại học (Research Scholarships)

  • International Postgraduate Research Scholarship (IPRS) / International Postgraduate Research Award (IPRA): Bao phủ toàn bộ học phí + trợ cấp sinh hoạt (stipend), ví dụ lên đến A$36.000/năm 
  • Hồ sơ nghiên cứu mạnh, có đề cương nghiên cứu rõ ràng, thường yêu cầu bằng cấp liên quan và thành tích học thuật cao (GPA khá–giỏi trở lên) 

 

EMK GLOBAL – Đồng Hành Cùng Bạn Chinh Phục Giấc Mơ Du Học Úc

Lựa chọn đúng trường học, ngành học và lộ trình phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng cơ hội nhận học bổng và chuẩn bị tốt cho kế hoạch học tập cũng như phát triển nghề nghiệp tại Úc.

EMK GLOBAL hỗ trợ bạn:

  • Tư vấn chọn ngành và trường phù hợp với năng lực.
  • Cập nhật học bổng mới nhất của trường CQUniversity Australia.
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ du học và xin visa.
  • Xây dựng lộ trình học tập phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp lâu dài.

Liên hệ ngay EMK GLOBAL để được tư vấn miễn phí về chương trình học, học phí, học bổng và lộ trình du học tại trường CQUniversity Australia năm 2026!