- 23/09/2026
- Đăng bởi: Ngoc Anh
- Danh mục: Blog, Du học Úc, Du học và Định cư Úc
Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập tại Australia kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực tiễn? TAFE NSW là một trong những cơ sở giáo dục nghề nghiệp lớn của Australia, cung cấp đa dạng chương trình từ Certificate, Diploma đến bậc cử nhân, với định hướng đào tạo gắn liền với nhu cầu thực tế của ngành nghề.
1. Tổng quan về trường TAFE NSW
TAFE NSW (Technical and Further Education New South Wales) là hệ thống giáo dục và đào tạo nghề công lập thuộc Chính phủ bang New South Wales, Úc. Trường đào tạo từ chứng chỉ nghề, văn bằng học cao đẳng đến một số chương trình higher education, tập trung vào kỹ năng thực hành và nhu cầu tuyển dụng thực tế.
TAFE NSW đã có hơn 140 năm hoạt động, tiếp nhận khoảng 400.000 người học mỗi năm tại 150 cơ sở, đồng thời cung cấp chương trình trực tuyến và đào tạo quốc tế. Trường hợp tác với hơn 25.000 doanh nghiệp để xây dựng chương trình theo nhu cầu của ngành nghề.

2. Các campus chính và cơ sở vật chất
TAFE NSW không phải là một trường đại học chỉ có một khuôn viên, mà là mạng lưới cơ sở trên toàn bang NSW. Hiện tại trường có hơn 150 địa điểm, gồm campus lớn ở Sydney:
| Campus | Định hướng và thế mạnh nổi bật |
| Ultimo | Campus lớn nhất của TAFE NSW, gần Central Station; đào tạo fashion, photography, science, digital media, hospitality, music, animal care và nhiều ngành khác. |
| St Leonards | Phù hợp với film, television, radio, podcasting, recording, beauty, hairdressing và early childhood. |
| Enmore | Nổi bật về nghệ thuật, thiết kế, creative industries, studio và không gian triển lãm. |
| Hornsby | Creative hub về graphic design, visual arts, ceramics, IT và multimedia. |
| Ryde | Hospitality, tourism, horticulture, environmental management và floristry. |
| Kingswood | Một campus lớn ở Western Sydney, có các ngành trades, visual arts, IT, health, childcare và hospitality. |
| Wetherill Park | Automotive, transport, commercial cookery, community services, aged care và hospitality. |
| Granville | Air conditioning, refrigeration, electronics, plumbing, butchery và nhiều ngành kỹ thuật. |
| Campbelltown và Bankstown City | Có các cơ sở mô phỏng và clinic phục vụ đào tạo health và community services. |
| Loftus | Hospitality, beauty, massage, fitness, computer studies và early childhood. |
Ngoài Sydney, TAFE NSW có nhiều cơ sở ở các vùng như: Newcastle và Hunter, Central Coast, Western NSW, gồm Orange, Bathurst và Dubbo, New England, gồm Armidale,….
Cơ sở vật chất:
Điểm mạnh của TAFE NSW là cơ sở vật chất mô phỏng môi trường làm việc thật, thay vì chỉ học lý thuyết trong lớp:
- Ultimo Campus có fashion và millinery studios, photography studio, darkroom, science laboratory, recording studio, performance space, training café, bar và restaurant.
- St Leonards Campus có computer labs, film/TV studio, radio/podcasting studio và recording studio.
- Tại Hornsby, sinh viên có thể tiếp cận digital design studio, photography studio, darkroom, computer labs và visual-arts facilities.

3. Thứ hạng và vị thế
- Champions of Change Award – Creative Catalyst tại AdNews Australia Awards 2025.
- International Green Gown Award – Next Generation Learning and Skills năm 2025
- Premier’s NSW Export Awards – International Education and Training năm 2024.
4. Các ngành học nổi bật tại trường
TAFE NSW đào tạo hơn 1.200 khóa học, gồm chứng chỉ nghề, văn bằng, bằng cao đẳng, bằng cử nhân và các pathway lên đại học. Các nhóm ngành nổi bật nhất của trường có thể chia thành: creative industries, business, IT, healthcare, hospitality, engineering và trades.
| Nhóm ngành | Nội dung tiêu biểu |
| Art, Design và Creative Industries | Graphic design, visual arts, interior design, fashion, photography, animation, digital media |
| Business và Marketing | Business, marketing, communication, human resources, leadership, project management, entrepreneurship |
| Screen, Media và Games | Film, broadcasting, screen and media, visual effects, game development, storytelling |
| Information Technology | Cybersecurity, network engineering, web/app development, data engineering, IT support |
| Healthcare và Community Services | Nursing, aged care, dental, allied health, community services, children’s services |
| Hospitality, Tourism và Events | Commercial cookery, kitchen management, hotel management, tourism, event management, food and beverage |
| Engineering, Construction và Trades | Building, construction, carpentry, plumbing, electrical, automotive, engineering, surveying |
| Environment, Agriculture và Horticulture | Environmental management, sustainability, agriculture, land management, horticulture |
5. Lộ trình đào tạo
Lộ trình đào tạo tại TAFE NSW được thiết kế theo hướng tích lũy từng bậc: từ khóa học ngắn hạn và chứng chỉ nghề, lên cao đẳng, sau đó có thể tiếp tục học lên bằng cử nhân tại TAFE NSW hoặc chuyển tiếp sang đại học đối tác. Trường đào tạo từ AQF bậc 1 đến bậc 7, tương ứng từ Certificate 1 đến bằng cử nhân.
Mô hình này phù hợp với các bạn học sinh muốn vừa có kỹ năng nghề để đi làm sớm, vừa duy trì khả năng học tiếp lên trình độ cao hơn.
CÁC BẬC ĐÀO TẠO:
| Bậc học | AQF | Mục tiêu chính |
| Short courses | Không cố định | Bổ sung một kỹ năng cụ thể trong thời gian ngắn |
| Certificate I–II | 1–2 | Làm quen với lĩnh vực nghề và kỹ năng cơ bản |
| Certificate III | 3 | Hình thành kỹ năng nghề thực tế |
| Certificate IV | 4 | Kỹ năng chuyên môn và trách nhiệm cao hơn |
| Diploma | 5 | Kiến thức nghề nâng cao, có thể đảm nhiệm vai trò kỹ thuật/giám sát |
| Advanced Diploma | 6 | Chuyên môn sâu và năng lực quản lý/kỹ thuật |
| Bachelor degree | 7 | Kiến thức học thuật và chuyên môn bậc đại học |
TAFE NSW cũng có higher education certificates và diplomas bên cạnh các chương trình bachelor. Vì vậy, người học không nhất thiết phải bắt đầu từ bậc thấp nhất, điểm bắt đầu phụ thuộc vào học vấn, kinh nghiệm, tiếng Anh và yêu cầu của từng khóa.

6. Yêu cầu đầu vào
Đối với sinh viên quốc tế, TAFE NSW yêu cầu hồ sơ bao gồm:
- Hồ sơ học thuật: trình độ học vấn tương đương yêu cầu của khóa học.
- Tiếng Anh: điểm IELTS Academic hoặc chứng chỉ tương đương theo từng chương trình.
Một số ngành sẽ yêu cầu Portfolio, bài luận, phỏng vấn hoặc bài kiểm tra riêng. Vì vậy, không có một bộ yêu cầu duy nhất áp dụng cho mọi khóa học, học sinh cần kiểm tra khóa học cụ thể trước khi nộp hồ sơ.
YÊU CẦU HỌC THUẬT:
Đối với sinh viên Việt Nam, bạn cần chuẩn bị:
- Bằng tốt nghiệp THPT và học bạ.
- Bảng điểm/bằng tốt nghiệp đại học nếu đã hoặc đang học đại học.
- CV hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm nếu khóa học yêu cầu
- Portfolio nếu đăng ký ngành thiết kế, nghệ thuật, thời trang hoặc animation
YÊU CẦU TIẾNG ANH:
Mỗi khóa học có mức tiếng Anh riêng, được quy đổi theo IELTS Academic. Một số chương trình vocational có thể yêu cầu thấp hơn degree; các chương trình higher education thường yêu cầu cao hơn.
Đối với nhiều chương trình bachelor hoặc higher education, mức tham khảo phổ biến là:
- IELTS Academic tổng 6.5.
- Không kỹ năng nào dưới 6.0.
Quy định higher education của TAFE NSW cũng liệt kê các mức tương đương như:
- PTE Academic: tổng 58, tối thiểu 50 ở mỗi kỹ năng.
- TOEFL iBT: tổng 79, với mức tối thiểu riêng cho Reading, Listening, Speaking và Writing.
- OET: tối thiểu B ở cả bốn kỹ năng.
- Hoàn thành chương trình tiếng Anh Academic English của TAFE NSW.
7. Học phí
Học phí TAFE NSW phụ thuộc vào ngành, bậc đào tạo, campus, thời lượng và việc bạn học chương trình học nghề hay bậc cao hơn. Với sinh viên quốc tế, có thể tham khảo mức học phí sau:
| Nhóm chương trình | Mức phí tham khảo |
| Certificate nghề | Khoảng 12.000–18.000 AUD/toàn khóa |
| Diploma/Advanced Diploma | Khoảng 15.000–25.000 AUD/năm |
| Bachelor degree | Khoảng 20.000–35.000 AUD/năm |
| Nursing và các ngành healthcare | Khoảng 28.500–29.360 AUD/toàn khóa cho một số chương trình |
| English language | Tính theo thời lượng học và khóa cụ thể |
8. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
TAFE NSW hiện có các chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế bắt từ Semester 2/2026 và Semester 1/2027:
| Học bổng | Giá trị | Đối tượng |
| 15% Higher Education Scholarship | Giảm 15% học phí mỗi học kỳ | Sinh viên quốc tế học khóa higher education đủ điều kiện |
| Higher Education course credit | 1.000 AUD | Chỉ áp dụng cho một số khóa higher education được chọn |
| Vocational Course Scholarship | 500 AUD | Sinh viên quốc tế học một số khóa vocational được chọn |
| Australia Awards Scholarships | Có thể bao gồm toàn bộ học phí và chi phí lớn khác | Công dân các quốc gia đủ điều kiện theo chương trình Chính phủ Australia |
Các khoản 1.000 AUD và 15% học phí không được cộng dồn cho cùng một khóa; các khóa được hưởng credit 1.000 AUD không đủ điều kiện nhận học bổng 15% higher education
EMK GLOBAL – Đồng Hành Cùng Bạn Chinh Phục Giấc Mơ Du Học Úc
Lựa chọn đúng trường học, ngành học và lộ trình phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng cơ hội nhận học bổng và chuẩn bị tốt cho kế hoạch học tập cũng như phát triển nghề nghiệp tại Úc.
EMK GLOBAL hỗ trợ bạn:
- Tư vấn chọn ngành và trường phù hợp với năng lực.
- Cập nhật học bổng mới nhất của trường TAFE NSW.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ du học và xin visa.
- Xây dựng lộ trình học tập phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp lâu dài.
Liên hệ ngay EMK GLOBAL để được tư vấn miễn phí về chương trình học, học phí, học bổng và lộ trình du học tại trường TEFA NSW năm 2026!